bar magnet

bar magnet

A student picks up a bar magnet from the science table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh nam châm: "bar magnet" một nam châm hình dạng thanh dài, với các cực từ (cực Bắc cực Nam) nằmhai đầu của thanh. Đây dạng nam châm cơ bản phổ biến nhất, thường được dùng trong các thí nghiệm vật hoặc ứng dụng đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A bar magnet has a north pole and a south pole at its ends. (Một thanh nam châm cực Bắc cực Namhai đầu của .)
    • We used a bar magnet to pick up iron filings in the science experiment. (Chúng tôi đã dùng một thanh nam châm để nhặt các mạt sắt trong thí nghiệm khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a bar magnet": hoạt động giống như một thanh nam châm (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).

    • The celebrity attracted attention like a bar magnet. (Người nổi tiếng đó thu hút sự chú ý như một thanh nam châm.)
  • "bar magnet field": từ trường của thanh nam châm.

    • The magnetic field of a bar magnet is strongest at its poles. (Từ trường của một thanh nam châm mạnh nhấtcác cực của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bar-shaped magnet (danh từ): nam châm hình thanh (một cách gọi khác của "bar magnet").

    • A bar-shaped magnet is easy to handle in experiments. (Một nam châm hình thanh rất dễ cầm trong các thí nghiệm.)
  • Magnetic bar (danh từ): thanh từ tính (thường dùng để chỉ một thanh từ tính, nhưng không nhất thiết nam châm vĩnh cửu).

    • The magnetic bar can be used to separate metal objects. (Thanh từ tính có thể được dùng để tách các vật kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnet bar: thanh nam châm (cách nói tương đương, ít phổ biến hơn).
  • Linear magnet: nam châm tuyến tính (thuật ngữ kỹ thuật, ít dùng trong đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "bar magnet".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a bar magnet": như một thanh nam châm (dùng để chỉ sự hấp dẫn mạnh mẽ hoặc thu hút tự nhiên).
    • Her personality draws people in like a bar magnet. (Tính cách của ấy thu hút mọi người như một thanh nam châm.)